閒見

xián jiàn gian kiến

Hán Việt: gian kiến · Pinyin: xián jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间见"; 私下相见; 间世得见; 间或见到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间见"。 2.私下相见。 3.间世得见。 4.间或见到。