閒詁 xián gǔ · gian cổ Hán Việt: gian cổ · Pinyin: xián gǔ Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 詁 (cổ)Pinyinxián gǔHán Việtgian cổCấu tạo閒 + 詁 · gian + cổ nghĩa thành phần: gian + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹夹注。Tân Hoa Tự Điển 1.犹夹注。