閒谷

xián gǔ gian cốc

Hán Việt: gian cốc · Pinyin: xián gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲谷"; 隐蔽的山谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲谷"。 2.隐蔽的山谷。