閒蹓

xián liū

Pinyin: xián liū

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲蹓"; 方言。闲逛;散步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲蹓"。 2.方言。闲逛;散步。