閒達

xián dá gian đạt

Hán Việt: gian đạt · Pinyin: xián dá

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲达"; 熟悉,通晓。闲,通"娴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲达"。 2.熟悉,通晓。闲,通"娴"。