閒迭 xián dié · gian điệt Hán Việt: gian điệt · Pinyin: xián dié Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 迭 (điệt)Pinyinxián diéHán Việtgian điệtCấu tạo閒 + 迭 · gian + điệt nghĩa thành phần: gian + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"间迭"; 离间挑拨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间迭"。 2.离间挑拨。