闲迳 nhàn kính Hán Việt: nhàn kính Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 迳 (kính)Hán Việtnhàn kínhCấu tạo闲 + 迳 · nhàn + kính nghĩa thành phần: nhàn + kính