閒道 xián dào · gian đạo Hán Việt: gian đạo · Pinyin: xián dào Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 道 (đạo)Pinyinxián dàoHán Việtgian đạoCấu tạo閒 + 道 · gian + đạo nghĩa thành phần: gian + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"间道"; 偏僻的小路。亦谓取道于偏僻的小路。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间道"。 2.偏僻的小路。亦谓取道于偏僻的小路。