閒邪 xián xié · gian tà Hán Việt: gian tà · Pinyin: xián xié Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 邪 (tà)Pinyinxián xiéHán Việtgian tàCấu tạo閒 + 邪 · gian + tà nghĩa thành phần: gian + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防止邪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.防止邪恶。