閒量

xián liàng gian lượng

Hán Việt: gian lượng · Pinyin: xián liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间量"; 方言。房间的面积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间量"。 2.方言。房间的面积。