閒錯

xián cuò gian thác

Hán Việt: gian thác · Pinyin: xián cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间错"; 间杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间错"。 2.间杂。