閎侈 hóng chǐ · hoành xỉ Hán Việt: hoành xỉ · Pinyin: hóng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 侈 (xỉ)Pinyinhóng chǐHán Việthoành xỉCấu tạo閎 + 侈 · hoành + xỉ nghĩa thành phần: hoành + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文章宏大恣肆; 谓建筑宏大奢靡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章宏大恣肆。 2.谓建筑宏大奢靡。