闳卓

hóng zhuóhoành trác

Hán Việt: hoành trác · Pinyin: hóng zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高远。

Cấu tạo: 閎 (hoành) + 卓 (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高远。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓尼 · 卓异 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求