閎流

hóng liú hoành lưu

Hán Việt: hoành lưu · Pinyin: hóng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深流。闳,通"泓"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深流。闳,通"泓"。