閎約 hóng yuē · hoành ước Hán Việt: hoành ước · Pinyin: hóng yuē Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 約 (ước)Pinyinhóng yuēHán Việthoành ướcCấu tạo閎 + 約 · hoành + ước nghĩa thành phần: hoành + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓内容丰富,言词简炼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓内容丰富,言词简炼。