閎達

hóng dá hoành đạt

Hán Việt: hoành đạt · Pinyin: hóng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓才识宏富通达; 宏大通畅; 盛大;壮大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓才识宏富通达。 2.宏大通畅。 3.盛大;壮大。