间充

jiān chōnggian sung

Hán Việt: gian sung · Pinyin: jiān chōng

Tổng quan

trung mô (mô liên kết, trong sinh học tế bào)

Cấu tạo: 間 (gian) + 充 (sung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung mô

Eng

  • Cihui mesenchymal (tissue, in cell biology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

间充质 · 充任 · 充份 · 充作 · 充值 · 充備 · 充公 · 充军