間充

jiān chōng gian sung

Hán Việt: gian sung · Pinyin: jiān chōng

Tổng quan

trung mô (mô liên kết, trong sinh học tế bào)

Cấu tạo: (gian) + (sung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung mô (mô liên kết, trong sinh học tế bào)

Eng

  • CC-CEDICT mesenchymal (tissue, in cell biology)
  • Cihui mesenchymal (tissue, in cell biology)