間關
gian quan
Hán Việt: gian quan
Tổng quan
líu lo: chiêm chiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui líu lo: chiêm chiếp
Eng
- Cihui 間關 iānguān n. 1. sound of rolling carts 2. sound of birds chirping 3. twists and turns ◆attr. crabbed (of style)