間日
gian nhật
Hán Việt: gian nhật · Pinyin: jiàn rì
Tổng quan
cách một ngày: cách ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui cách một ngày: cách ngày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉隔一天。
Eng
- Cihui 間日 jiànrì adv. every other day
Hán Việt: gian nhật · Pinyin: jiàn rì
cách một ngày: cách ngày