間雜

jiān zá gian tạp

Hán Việt: gian tạp · Pinyin: jiān zá

Tổng quan

phức tạp: pha tạp/không đồng nhất/hỗn tạp

Cấu tạo: (gian) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phức tạp: pha tạp/không đồng nhất/hỗn tạp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错杂红白~。

Eng

  • Cihui 間雜 iànzá v. be intermingled/mixed