間架

jiān jià gian giá

Hán Việt: gian giá · Pinyin: jiān jià

Tổng quan

hình thức kết cấu: kết cấu nét chữ/bố cục

Cấu tạo: (gian) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thức kết cấu: kết cấu nét chữ/bố cục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指房屋的结构形式,借指汉字书写的笔画结构,也泛指文章、方案等的结构、布局。

Eng

  • Cihui 間架 iānjià n. 1. structure of buildings/character/essays 2. composition of a Chinese character