間植 jiān zhí · gian thực Hán Việt: gian thực · Pinyin: jiān zhí Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 植 (thực)Pinyinjiān zhíHán Việtgian thựcCấu tạo間 + 植 · gian + thực nghĩa thành phần: gian + thực