间距
gian cự
Hán Việt: gian cự · Pinyin: jiān jù
Tổng quan
khoảng thời gian
两者之间的距离从足迹的前后~可以知道动物四肢或躯体的长短。
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng cách
- Cihui giãn cách
- Cihui khoảng giữa các vật
- Biên soạn 間距 jiānjù n. 1. interval; separation; spacing space; range
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两者之间的距离从足迹的前后~可以知道动物四肢或躯体的长短。
Eng
- Cihui 間距 jiānjù n. 1. interval; separation; spacing space; range
Đức
- Handedict Abstand (S, Tech)