間輻條 gian phúc điều Hán Việt: gian phúc điều Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 輻 (phúc) + 條 (điều)Hán Việtgian phúc điềuCấu tạo間 + 輻 + 條 · gian + phúc + điều nghĩa thành phần: gian + phúc + điều