間量

jiān liàng gian lượng

Hán Việt: gian lượng · Pinyin: jiān liàng

Tổng quan

diện tích nhà

Cấu tạo: (gian) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diện tích nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);房间的面积:这间屋子~儿太小。

Eng

  • Cihui 間量 iānliang n. area of a room; floor-space