間闊 gian khoát Hán Việt: gian khoát Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 闊 (khoát)Hán Việtgian khoátCấu tạo間 + 闊 · gian + khoát nghĩa thành phần: gian + khoát Nghĩa EngCihui 間闊 iànkuò v.p. have been separated for a long time