闵橇 mǐn qiāo · mẫn khiêu Hán Việt: mẫn khiêu · Pinyin: mǐn qiāo Tổng quan Cấu tạo: 闵 (mẫn) + 橇 (khiêu)Pinyinmǐn qiāoHán Việtmẫn khiêuCấu tạo闵 + 橇 · mẫn + khiêu nghĩa thành phần: mẫn + khiêu