悶人 mèn rén · muộn nhân Hán Việt: muộn nhân · Pinyin: mèn rén Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 人 (nhân)Pinyinmèn rénHán Việtmuộn nhânCấu tạo悶 + 人 · muộn + nhân nghĩa thành phần: muộn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人烦闷。Tân Hoa Tự Điển 1.使人烦闷。EngCihui 悶人 ēnrén s.v. stifling