悶住 mēn zhù · muộn trụ Hán Việt: muộn trụ · Pinyin: mēn zhù Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 住 (trụ)Pinyinmēn zhùHán Việtmuộn trụCấu tạo悶 + 住 · muộn + trụ nghĩa thành phần: muộn + trụ