悶兒 muộn nhi Hán Việt: muộn nhi Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 兒 (nhi)Hán Việtmuộn nhiCấu tạo悶 + 兒 · muộn + nhi nghĩa thành phần: muộn + nhi Nghĩa EngCihui 悶兒 ènr n. boring time