闷吐 muộn thổ Hán Việt: muộn thổ Tổng quan Cấu tạo: 闷 (muộn) + 吐 (thổ)Hán Việtmuộn thổCấu tạo闷 + 吐 · muộn + thổ nghĩa thành phần: muộn + thổ