悶罈子 muộn đàn tử Hán Việt: muộn đàn tử Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 罈 (đàn) + 子 (tử)Hán Việtmuộn đàn tửCấu tạo悶 + 罈 + 子 · muộn + đàn + tử nghĩa thành phần: muộn + đàn + tử Nghĩa EngCihui 悶罈子 èntánzi n. <coll.> 1. stoppered jug 2. taciturn person; “sphinx”