悶聲悶氣
muộn thanh muộn khí
Hán Việt: muộn thanh muộn khí · Pinyin: mēn shēng mēn qì
Tổng quan
giọng điệu nghẹt mũi
Nghĩa
Việt
- Cihui giọng điệu nghẹt mũi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的)形容声音低沉,不响亮:他感冒了,说话有些~的。
Eng
- CC-CEDICT muffled
- Cihui muffled