悶頭
muộn đầu
Hán Việt: muộn đầu · Pinyin: mèn tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓默不作声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓默不作声。
Eng
- Cihui 悶頭 ēntóu adv. diligently; with absorbed concentration ◆n. sb. holed up
Hán Việt: muộn đầu · Pinyin: mèn tóu