悶子車
muộn tử xa
Hán Việt: muộn tử xa · Pinyin: mèn zǐ chē
Tổng quan
toa xe kín
Nghĩa
Việt
- Cihui toa xe kín
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闷罐车"; 铁路上带有铁棚的货车。因无窗户不通气,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闷罐车"。 2.铁路上带有铁棚的货车。因无窗户不通气,故称。
Eng
- Cihui 悶子車 ènzichē n. boxcar M:³liàng