悶屁

mēn pì muộn thí

Hán Việt: muộn thí · Pinyin: mēn pì

Tổng quan

đánh rắm không kêu

Cấu tạo: (muộn) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh rắm không kêu

Eng

  • CC-CEDICT silent fart
  • Cihui silent fart