闷屁 mēn pì·muộn thí Hán Việt: muộn thí · Pinyin: mēn pì Tổng quan đánh rắm không kêu Cấu tạo: 悶 (muộn) + 屁 (thí)Pinyinmēn pìHán Việtmuộn thíTừ loạidanhCấu tạo悶 + 屁 · muộn + thí nghĩa thành phần: muộn + thí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xì hơi không kêuEngCihui silent fart Từ liên quan Gần nghĩa屁事 · 屁屁 · 屁民 · 屁眼 · 屁精 · 屁股 · 屁话 · 屁轻