悶懷 mèn huái · muộn hoài Hán Việt: muộn hoài · Pinyin: mèn huái Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 懷 (hoài)Pinyinmèn huáiHán Việtmuộn hoàiCấu tạo悶 + 懷 · muộn + hoài nghĩa thành phần: muộn + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦闷的心怀。Tân Hoa Tự Điển 1.烦闷的心怀。