悶昏 mèn hūn · muộn hôn Hán Việt: muộn hôn · Pinyin: mèn hūn Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 昏 (hôn)Pinyinmèn hūnHán Việtmuộn hônCấu tạo悶 + 昏 · muộn + hôn nghĩa thành phần: muộn + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦闷。Tân Hoa Tự Điển 1.烦闷。