悶板 muộn bản Hán Việt: muộn bản Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 板 (bản)Hán Việtmuộn bảnCấu tạo悶 + 板 · muộn + bản nghĩa thành phần: muộn + bản Nghĩa EngCihui 悶板 ēnbǎn n. bad silver coins