悶棍

mèn gùn muộn côn

Hán Việt: muộn côn · Pinyin: mèn gùn

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古兵器名; 比喻暗中的打击或突然的打击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古兵器名。 2.比喻暗中的打击或突然的打击。

Eng

  • Cihui 悶棍 èngùn n. staggering blow (with a cudgel)