悶棒

mèn bàng muộn bổng

Hán Việt: muộn bổng · Pinyin: mèn bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闷棍。方言谓暗中打人或背地整人为"打闷棒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闷棍。方言谓暗中打人或背地整人为"打闷棒"。