悶樓 muộn lâu Hán Việt: muộn lâu Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 樓 (lâu)Hán Việtmuộn lâuCấu tạo悶 + 樓 · muộn + lâu nghĩa thành phần: muộn + lâu