悶然 mèn rán · muộn nhiên Hán Việt: muộn nhiên · Pinyin: mèn rán Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 然 (nhiên)Pinyinmèn ránHán Việtmuộn nhiênCấu tạo悶 + 然 · muộn + nhiên nghĩa thành phần: muộn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不觉貌;淡漠貌。Tân Hoa Tự Điển 1.不觉貌;淡漠貌。