悶癢 mèn yǎng · muộn dưỡng Hán Việt: muộn dưỡng · Pinyin: mèn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 癢 (dưỡng)Pinyinmèn yǎngHán Việtmuộn dưỡngCấu tạo悶 + 癢 · muộn + dưỡng nghĩa thành phần: muộn + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闷热发痒。Tân Hoa Tự Điển 1.闷热发痒。