悶蓋 mèn gài · muộn cái Hán Việt: muộn cái · Pinyin: mèn gài Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 蓋 (cái)Pinyinmèn gàiHán Việtmuộn cáiCấu tạo悶 + 蓋 · muộn + cái nghĩa thành phần: muộn + cái Nghĩa EngCihui 悶蓋 ēngài v. stifle