悶着 muộn trứ Hán Việt: muộn trứ Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 着 (trứ)Hán Việtmuộn trứCấu tạo悶 + 着 · muộn + trứ nghĩa thành phần: muộn + trứ Nghĩa EngCihui 悶著 ēnzhe* v.p. 1. refrain from speaking out 2. stew