闷绝 mèn jué · muộn tuyệt Hán Việt: muộn tuyệt · Pinyin: mèn jué Tổng quan Cấu tạo: 闷 (muộn) + 绝 (tuyệt)Pinyinmèn juéHán Việtmuộn tuyệtCấu tạo闷 + 绝 · muộn + tuyệt nghĩa thành phần: muộn + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晕倒。Tân Hoa Tự Điển 1.晕倒。