悶罐車 mèn guàn chē · muộn quán xa Hán Việt: muộn quán xa · Pinyin: mèn guàn chē Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 罐 (quán) + 車 (xa)Pinyinmèn guàn chēHán Việtmuộn quán xaCấu tạo悶 + 罐 + 車 · muộn + quán + xa nghĩa thành phần: muộn + quán + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"闷子车"。EngCihui 悶罐車 ènguànchē n. boxcar M:³liàng/¹liè