悶胡盧 mèn hú lú · muộn hồ lô Hán Việt: muộn hồ lô · Pinyin: mèn hú lú Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 胡 (hồ) + 盧 (lô)Pinyinmèn hú lúHán Việtmuộn hồ lôCấu tạo悶 + 胡 + 盧 · muộn + hồ + lô nghĩa thành phần: muộn + hồ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻难以猜破的哑谜,或难以弄清楚的事情。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闷葫芦"。