悶騰騰 mèn téng téng · muộn đằng đằng Hán Việt: muộn đằng đằng · Pinyin: mèn téng téng Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)Pinyinmèn téng téngHán Việtmuộn đằng đằngCấu tạo悶 + 騰 + 騰 · muộn + đằng + đằng nghĩa thành phần: muộn + đằng + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心中烦闷。Tân Hoa Tự Điển 1.形容心中烦闷。